越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thoáng người” (1)
thoáng người
英语
短语less crowded
Bãi đất trống này rất thoáng người, nên thả diều rất thoải mái.
相关词“thoáng người” (0)
未找到相关词。
短语“thoáng người” (1)
Bãi đất trống này rất thoáng người, nên thả diều rất thoải mái.
